🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
ID HÁN VIỆT PHỒN THỂ GIẢN THỂ GIẢI NGHĨA NHÓM
#1 Phú 富 富 Giàu có, dồi dào về tiền bạc và tài sản. Wealth
#2 Quý 貴 贵 Sang trọng, cao quý hoặc có giá trị cao. Wealth
#3 Phúc 福 福 May mắn, hạnh phúc và những điều tốt lành. Happiness
#4 Thành 成 成 Hoàn thành, đạt được kết quả mong đợi. Success
#5 Công 功 功 Công lao, kết quả của nỗ lực làm việc. Success
#6 Tài 財 财 Tiền tài, của cải vật chất. Wealth
#7 Lộc 祿 禄 Bổng lộc, sự thịnh vượng, may mắn về tài chính. Wealth
#8 Thọ 壽 寿 Sống lâu, sự trường thọ. Happiness
#9 Hạnh 幸 幸 Sự may mắn, phúc hạnh. Happiness
#10 Vận 運 运 Vận mệnh, thời thế, sự may mắn. Success
#11 Cát 吉 吉 Tốt lành, điềm may. Happiness
#12 Tường 祥 祥 Điềm lành, sự tốt đẹp. Happiness
#13 Phát 發 发 Phát triển, nảy nở, giàu lên nhanh chóng. Wealth
#14 Đạt 達 达 Đạt được mục tiêu, thông suốt. Success
#15 Vượng 旺 旺 Thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ. Wealth
#16 Thịnh 盛 盛 To lớn, rực rỡ, thịnh hành. Success
#17 Hưng 興 兴 Trỗi dậy, hưng khởi, phát triển. Success
#18 Lợi 利 利 Lợi ích, lợi nhuận, thuận lợi. Wealth
#19 Danh 名 名 Danh tiếng, tên tuổi. Success
#20 Vị 位 位 Vị trí, chức vụ, địa vị. Success
#21 An 安 安 Bình an, yên ổn. Happiness
#22 Khang 康 康 Khỏe mạnh, yên vui. Happiness
#23 Lạc 樂 乐 Vui vẻ, hưởng lạc. Happiness
#24 Hỷ 喜 喜 Vui mừng, chuyện vui. Happiness
#25 Tiến 進 进 Tiến lên, phát triển hơn. Success
#26 Thăng 升 升 Lên cao, thăng chức. Success
#27 Bảo 寶 宝 Vật báu, quý giá. Wealth
#28 Kim 金 金 Vàng, tiền bạc. Wealth
#29 Ngân 銀 银 Bạc, tiền tệ. Wealth
#30 Đức 德 德 Đạo đức, nhân đức (gốc rễ của phúc). Happiness
#31 Trí 智 智 Trí tuệ, sự thông thái. Success
#32 Thắng 勝 胜 Chiến thắng, vượt trội. Success
#33 Vinh 榮 荣 Vẻ vang, vinh hiển. Success
#34 Diệu 耀 耀 Sáng chói, rực rỡ. Success
#35 Hào 豪 豪 Hào phóng, anh hùng, giàu mạnh. Wealth
#36 Hoa 華 华 Rực rỡ, sang trọng. Wealth
#37 Xương 昌 昌 Thịnh vượng, hưng thịnh. Success
#38 Long 隆 隆 Thịnh vượng, to lớn. Success
#39 Thuận 順 顺 Thuận lợi, trôi chảy. Happiness
#40 Hòa 和 和 Hòa hợp, yên bình. Happiness
#41 Thái 泰 泰 Yên ổn, hanh thông. Happiness
#42 Mậu 茂 茂 Tốt tươi, thịnh vượng. Success
#43 Doanh 盈 盈 Đầy đủ, thặng dư. Wealth
#44 Phong 豐 丰 Dồi dào, thịnh soạn. Wealth
#45 Dụ 裕 裕 Dư dật, giàu có. Wealth
#49 Thụy 瑞 瑞 Điềm lành, sự tốt đẹp. Happiness
#50 Khánh 慶 庆 Vui mừng, chúc mừng. Happiness
#51 Vạn 萬 万 Số mười nghìn, biểu thị sự vô số, tất cả mọi thứ. Success
#52 Như 如 如 Theo như ý muốn, giống như. Happiness
#53 Ý 意 意 Ý muốn, tâm ý, tâm nguyện. Success
#54 Tôn 尊 尊 Sự tôn trọng, cao quý, địa vị đứng đầu. Success
#57 Tài 才 才 Tài năng, năng lực bẩm sinh. Success
#58 Nguyên 源 源 Nguồn gốc, nguồn tài lộc. Wealth
#59 Uẩn 滾 滚 Cuồn cuộn, chảy mãi không ngừng. Wealth
#60 Quảng 廣 广 Rộng lớn, bao la. Success
#62 Chiêu 招 招 Mời gọi, thu hút sự may mắn. Wealth
#63 Tụ 聚 聚 Tụ họp, tích tụ của cải. Wealth
#65 Thị 市 市 Chợ, nơi giao thương sầm uất. Wealth
#67 Thông 通 通 Thông suốt, không bị ngăn trở. Success
#69 Hằng 恆 恒 Sự bền bỉ, vĩnh hằng. Success
#70 Cửu 久 久 Lâu dài, bền vững theo thời gian. Happiness
#71 Toàn 全 全 Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn mỹ. Happiness
#72 Mỹ 美 美 Đẹp đẽ, tốt lành, hoàn hảo. Happiness
#74 Lực 力 力 Sức mạnh, năng lực hành động. Success
#75 Quán 冠 冠 Đứng đầu, nhà vô địch, cái mũ. Success
#81 Bình 平 平 Bằng phẳng, yên ổn, công bằng. Happiness
#83 Ninh 寧 宁 Yên lặng, ổn định. Happiness
#85 Kiện 健 健 Mạnh khỏe, tráng kiện. Happiness
#87 Mục 睦 睦 Hòa thuận, thân thiết. Happiness
#88 Nghi 宜 宜 Thích hợp, nên làm. Happiness
#89 Hỉ 禧 禧 Hạnh phúc, điềm vui. Happiness
#91 Dư 餘 余 Dư thừa, thặng dư. Wealth
#92 Túc 足 足 Đầy đủ, thỏa mãn. Happiness
#94 Mãn 滿 满 Đầy đủ, hài lòng, trọn vẹn. Happiness
#95 Viên 圓 圆 Tròn trịa, trọn vẹn. Happiness
#96 Nhuận 潤 润 Tươi nhuận, có lợi nhuận. Wealth
#97 Trạch 澤 泽 Ân đức, sự tươi sáng. Happiness
#98 Xuân 春 春 Mùa xuân, sự tươi trẻ. Happiness
#99 Sinh 生 生 Sống, nảy nở, tạo ra. Success
#101 Chí 志 志 Ý chí, quyết tâm theo đuổi mục tiêu lớn. Success
#102 Khí 氣 气 Năng lượng sống, khí chất của con người. Success
#103 Dũng 勇 勇 Sự dũng cảm, không sợ hãi gian khó. Success
#104 Nghị 毅 毅 Sự kiên nghị, quyết đoán. Success
#105 Cần 勤 勤 Sự chăm chỉ, siêng năng. Success
#106 Kiệm 儉 俭 Tiết kiệm, không lãng phí (gốc của giàu có). Wealth
#107 Tích 積 积 Tích lũy, gom góp lại. Wealth
#108 Hậu 厚 厚 Dày dặn, sâu sắc, hậu hĩnh. Happiness
#109 Ổn 穩 稳 Vững chắc, yên ổn. Success
#110 Trọng 重 重 Coi trọng, sự quan trọng, uy tín. Success
#111 Tín 信 信 Lòng tin, chữ tín trong kinh doanh. Success
#112 Thành 誠 诚 Sự chân thành, thật lòng. Happiness
#113 Thực 實 实 Thực tế, vững chắc, có thật. Success
#114 Nghiệp 業 业 Sự nghiệp, công việc chuyên môn. Success
#115 Cơ 基 基 Nền tảng, cơ sở vững chắc. Wealth
#116 Đồ 圖 图 Mưu đồ, bản đồ, kế hoạch lớn. Success
#117 Triển 展 展 Mở rộng, phát triển tài năng. Success
#118 Vọng 望 望 Hy vọng, mong đợi điều tốt lành. Happiness
#119 Hùng 雄 雄 Mạnh mẽ, khí thế hào hùng. Success
#120 Kiệt 傑 杰 Người tài giỏi vượt trội. Success
#121 Lãnh 領 领 Dẫn dắt, đứng đầu. Success
#122 Đạo 導 导 Chỉ dẫn, điều hướng. Success
#123 Sáng 創 创 Sáng tạo, khởi đầu mới. Success
#124 Tân 新 新 Cái mới, sự đổi mới. Success
#125 Doanh 贏 赢 Thắng lợi, có lãi. Wealth
#126 Hoạch 獲 获 Đạt được, thu hoạch được. Success
#127 Thưởng 賞 赏 Ban thưởng, thưởng thức cái đẹp. Happiness
#128 Ân 恩 恩 Lòng tốt, ơn huệ. Happiness
#132 Thu 收 收 Thu nhận, thu hoạch. Wealth
#133 Tàng 藏 藏 Cất giữ, kho tàng. Wealth
#134 Khố 庫 库 Nhà kho, ngân quỹ. Wealth
#135 Trân 珍 珍 Quý giá, coi trọng. Wealth
#136 Châu 珠 珠 Ngọc trai, vật quý tròn trịa. Wealth
#137 Ngọc 玉 玉 Đá quý, biểu tượng của sự thuần khiết. Wealth
#138 Huy 輝 辉 Ánh sáng rực rỡ, huy hoàng. Success
#139 Hoàng 煌 煌 Sáng sủa, rực rỡ. Success
#140 Quang 光 光 Ánh sáng, vẻ vang. Success
#141 Minh 明 明 Sáng suốt, minh bạch. Success
#142 Chính 正 正 Ngay thẳng, đúng đắn. Success
#143 Trực 直 直 Thẳng thắn, trực tính. Success
#144 Cương 剛 刚 Cứng rắn, cương nghị. Success
#145 Nhu 柔 柔 Mềm mỏng, uyển chuyển. Happiness
#147 Nhân 仁 仁 Lòng nhân ái, lòng người. Happiness
#148 Nghĩa 義 义 Lẽ phải, đạo nghĩa. Success
#149 Lễ 禮 礼 Lễ nghi, phép tắc, quà tặng. Happiness
#152 Cố 固 固 Bền vững, chắc chắn, kiên cố. Success
#154 Vĩnh 永 永 Mãi mãi, không bao giờ chấm dứt. Happiness
#155 Viễn 遠 远 Xa xôi, tầm nhìn xa rộng. Success
#158 Thác 拓 拓 Mở mang, khai phá vùng đất mới. Success
#160 Hoành 宏 宏 To lớn, bao la, hùng vĩ. Success
#161 Vĩ 偉 伟 Lớn lao, phi thường. Success
#162 Đại 大 大 To lớn, đứng đầu. Success
#165 Đằng 騰 腾 Bay lên, nhảy vọt, thăng tiến nhanh. Success
#166 Phi 飛 飞 Bay cao, vượt xa giới hạn. Success
#171 Hanh 亨 亨 Sự thông suốt, phát đạt (trong kinh dịch). Success
#172 Trinh 貞 贞 Sự bền bỉ, trung chính không đổi. Success
#173 Nguyên 元 元 Đứng đầu, căn bản, khởi đầu vĩ đại. Success
#177 Hạ 賀 贺 Chúc mừng thành tựu bằng quà tặng. Success
#180 Du 愉 愉 Vui vẻ, thoải mái trong lòng. Happiness
#181 Duyệt 悅 悦 Lòng cảm thấy hài lòng, đẹp lòng. Happiness
#182 Hân 欣 欣 Vui mừng, hớn hở. Happiness
#183 Hoan 歡 欢 Tiếng cười vui vẻ, sự náo nhiệt. Happiness
#184 Sướng 暢 畅 Sự thông suốt, sướng thỏa. Happiness
#185 Sảng 爽 爽 Khoái chí, minh bạch, sảng khoái. Happiness
#190 Cẩm 錦 锦 Gấm vóc, tượng trưng cho tiền đồ rực rỡ. Wealth
#191 Tú 繡 绣 Thêu thùa, sự tinh xảo. Success
#195 Đường 堂 堂 Ngôi nhà lớn, sự đường hoàng. Wealth
#196 Dật 溢 溢 Tràn đầy, dư thừa tài lộc. Wealth
#199 Súc 蓄 蓄 Tích trữ, dành dụm. Wealth
#200 Bị 備 备 Sẵn sàng, đầy đủ điều kiện. Success
#201 Sách 策 策 Kế sách, chiến lược để đạt được mục tiêu. Success
#202 Lược 略 略 Mưu lược, tóm lược phương hướng. Success
#203 Mưu 謀 谋 Sự mưu tính, suy tính thấu đáo. Success
#205 Mẫn 敏 敏 Sự nhanh nhẹn, sáng suốt. Success
#206 Tiệp 捷 捷 Thắng lợi nhanh chóng, nhạy bén. Success
#207 Duệ 銳 锐 Sự sắc sảo, tinh nhuệ. Success
#208 Dĩnh 穎 颖 Thông minh vượt trội, tài năng lộ rõ. Success
#210 Hoang 荒 荒 Sự bao la, nơi khởi đầu cho khai phá. Success
#212 Tư 資 资 Tiền vốn, của cải, tư bản. Wealth
#213 Bản 本 本 Cái gốc, vốn liếng ban đầu. Wealth
#217 Ích 益 益 Lợi ích, sự thêm vào tốt đẹp. Wealth
#218 Tăng 增 增 Sự gia tăng, phát triển thêm. Wealth
#219 Trưởng 長 长 Lớn mạnh, trưởng thành. Success
#220 Ưu 優 优 Sự tốt đẹp, vượt trội. Success
#221 Thế 勢 势 Thế trận, sức mạnh từ vị thế. Success
#222 Quyền 權 权 Quyền hạn, sức mạnh điều khiển. Success
#223 Uy 威 威 Sự tôn nghiêm, sức mạnh tinh thần. Success
#239 Hài 諧 谐 Sự nhịp nhàng, hài hòa. Happiness
#241 Thiện 善 善 Sự tốt lành, thiện tâm. Happiness
#246 Long 龍 龙 Rồng, biểu tượng của sự uy quyền. Success
#247 Phượng 鳳 凤 Phượng hoàng, sự cao quý diễm lệ. Happiness
#248 Kỳ 麒 麒 Kỳ lân, linh vật mang lại thái bình. Happiness
#249 Lân 麟 麟 Sự hiếm có và may mắn tột độ. Happiness
#250 Đỉnh 鼎 鼎 Cái đỉnh, sự vững chãi và quyền uy cao nhất. Success
#252 Chuyển 轉 转 Sự xoay chuyển, biến đổi tình thế. Success
#253 Lưu 流 流 Sự trôi chảy, lưu thông của tiền tệ. Wealth
#255 Hối 匯 汇 Sự quy tụ, hội tụ về một mối. Wealth
#257 Ngưng 凝 凝 Sự kết tinh, tập trung cao độ. Success
#258 Kết 結 结 Sự liên kết, kết quả cuối cùng. Success
#259 Cấu 構 构 Cấu tạo, thiết kế hệ thống. Success
#260 Trúc 築 筑 Xây dựng nên sự nghiệp lớn. Success
#261 Kiến 建 建 Sáng lập, thiết lập trật tự. Success
#262 Thiết 設 设 Sắp đặt, bài trí, thiết kế. Success
#263 Kế 計 计 Tính toán, mưu kế thâm sâu. Success
#264 Toán 算 算 Tính toán ngân sách, dự liệu. Success
#265 Tinh 精 精 Sự tinh túy, tỉ mỉ, sắc sảo. Success
#266 Chuẩn 準 准 Đúng đắn, chuẩn mực, chính xác. Success
#267 Xác 確 确 Chắc chắn, xác thực. Success
#268 Thẩm 審 审 Xem xét kỹ lưỡng, thẩm tra. Success
#269 Độ 度 度 Mức độ, tầm vóc, thước đo. Success
#270 Lượng 量 量 Khối lượng, dung lượng, sự bao dung. Wealth
#271 Hành 衡 衡 Sự cân bằng, xem xét nặng nhẹ. Success
#274 Nguy 危 危 Sự nguy hiểm (để cảnh giác). Success
#275 Cơ 機 机 Thời cơ, cơ hội nảy sinh. Success
#276 Ngộ 遇 遇 Gặp gỡ, cơ duyên. Success
#277 Duyên 緣 缘 Mối liên hệ, nhân duyên. Happiness
#278 Hợp 合 合 Sự phù hợp, hợp tác. Success
#279 Đồng 同 同 Cùng nhau, chung sức. Success
#280 Cộng 共 共 Sự chung tay, cộng hưởng. Success
#282 Hưởng 享 享 Thụ hưởng thành quả. Happiness
#284 Đạo 道 道 Con đường, chân lý, quy luật. Success
#286 Pháp 法 法 Phép tắc, phương pháp, luật lệ. Success
#287 Thuật 術 术 Kỹ thuật, tiểu thuật, nghệ thuật. Success
#290 Thần 神 神 Thần thái, sự kỳ diệu. Success
#291 Diệu 妙 妙 Sự kỳ diệu, khéo léo tuyệt vời. Success
#292 Kỳ 奇 奇 Sự lạ lùng, hiếm có, kỳ tích. Success
#293 Dị 異 异 Sự khác biệt, đặc biệt. Success
#294 Đặc 特 特 Sự ưu tiên, điểm riêng biệt. Success
#295 Hữu 有 有 Có được, sở hữu. Wealth
#296 Hiệu 效 效 Hiệu quả, kết quả thực tế. Success
#300 Tựu 就 就 Sự đạt được, thành tích to lớn. Success