🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#40
Happiness
Hán Việt Hòa
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Hòa hợp, yên bình.
English (Word / Definition) Harmony / Peace Harmonious, gentle, or peaceful relationship.
Ghi chú / Từ ghép

Hòa bình, hòa khí