#40
Happiness
和
Hán Việt
Hòa
Giản thể
和
Giải nghĩa tiếng Việt
Hòa hợp, yên bình.
English (Word / Definition)
Harmony / Peace
Harmonious, gentle, or peaceful relationship.
Ghi chú / Từ ghép
Hòa bình, hòa khí