🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#17
Success
興
Hán Việt Hưng
Giản thể 兴
Giải nghĩa tiếng Việt Trỗi dậy, hưng khởi, phát triển.
English (Word / Definition) Rise / Prosper To rise up, start, or flourish.
Ghi chú / Từ ghép

Hưng thịnh, phục hưng