#17
Success
興
Hán Việt
Hưng
Giản thể
兴
Giải nghĩa tiếng Việt
Trỗi dậy, hưng khởi, phát triển.
English (Word / Definition)
Rise / Prosper
To rise up, start, or flourish.
Ghi chú / Từ ghép
Hưng thịnh, phục hưng