#149
Happiness
禮
Hán Việt
Lễ
Giản thể
礼
Giải nghĩa tiếng Việt
Lễ nghi, phép tắc, quà tặng.
English (Word / Definition)
Ritual / Etiquette / Gift
Proper conduct and respectful behavior.
Ghi chú / Từ ghép
Lễ độ, quà lễ