#259
Success
構
Hán Việt
Cấu
Giản thể
构
Giải nghĩa tiếng Việt
Cấu tạo, thiết kế hệ thống.
English (Word / Definition)
Structure / Build
The architecture of a system or project.
Ghi chú / Từ ghép
Cấu trúc, cơ cấu