🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#259
Success
Hán Việt Cấu
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Cấu tạo, thiết kế hệ thống.
English (Word / Definition) Structure / Build The architecture of a system or project.
Ghi chú / Từ ghép

Cấu trúc, cơ cấu