#103
Success
勇
Hán Việt
Dũng
Giản thể
勇
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự dũng cảm, không sợ hãi gian khó.
English (Word / Definition)
Courage / Brave
Fearlessness in facing challenges.
Ghi chú / Từ ghép
Dũng cảm, bản lĩnh