#190
Wealth
錦
Hán Việt
Cẩm
Giản thể
锦
Giải nghĩa tiếng Việt
Gấm vóc, tượng trưng cho tiền đồ rực rỡ.
English (Word / Definition)
Brocade / Bright
Beautifully patterned silk, symbol of success.
Ghi chú / Từ ghép
Tiền trình tựa cẩm