🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#190
Wealth
錦
Hán Việt Cẩm
Giản thể 锦
Giải nghĩa tiếng Việt Gấm vóc, tượng trưng cho tiền đồ rực rỡ.
English (Word / Definition) Brocade / Bright Beautifully patterned silk, symbol of success.
Ghi chú / Từ ghép

Tiền trình tựa cẩm