🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#221
Success
Hán Việt Thế
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Thế trận, sức mạnh từ vị thế.
English (Word / Definition) Power / Momentum The force and position in competition.
Ghi chú / Từ ghép

Thế lực, thời thế