#221
Success
勢
Hán Việt
Thế
Giản thể
势
Giải nghĩa tiếng Việt
Thế trận, sức mạnh từ vị thế.
English (Word / Definition)
Power / Momentum
The force and position in competition.
Ghi chú / Từ ghép
Thế lực, thời thế