#203
Success
謀
Hán Việt
Mưu
Giản thể
谋
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự mưu tính, suy tính thấu đáo.
English (Word / Definition)
Scheme / Consult
Deliberate planning and resourcefulness.
Ghi chú / Từ ghép
Mưu trí, âm mưu (nghĩa tích cực: tính toán)