🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#265
Success
Hán Việt Tinh
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sự tinh túy, tỉ mỉ, sắc sảo.
English (Word / Definition) Essence / Refined Highly detailed and of the best quality.
Ghi chú / Từ ghép

Tinh hoa, tinh anh