#265
Success
精
Hán Việt
Tinh
Giản thể
精
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự tinh túy, tỉ mỉ, sắc sảo.
English (Word / Definition)
Essence / Refined
Highly detailed and of the best quality.
Ghi chú / Từ ghép
Tinh hoa, tinh anh