#133
Wealth
藏
Hán Việt
Tàng
Giản thể
藏
Giải nghĩa tiếng Việt
Cất giữ, kho tàng.
English (Word / Definition)
Hide / Store / Treasure
Keeping wealth safe and hidden.
Ghi chú / Từ ghép
Kho tàng, tàng trữ