🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#133
Wealth
藏
Hán Việt Tàng
Giản thể 藏
Giải nghĩa tiếng Việt Cất giữ, kho tàng.
English (Word / Definition) Hide / Store / Treasure Keeping wealth safe and hidden.
Ghi chú / Từ ghép

Kho tàng, tàng trữ