#292
Success
奇
Hán Việt
Kỳ
Giản thể
奇
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự lạ lùng, hiếm có, kỳ tích.
English (Word / Definition)
Rare / Surprising
Unconventional and outstanding success.
Ghi chú / Từ ghép
Kỳ tích, kỳ diệu