#49
Happiness
瑞
Hán Việt
Thụy
Giản thể
瑞
Giải nghĩa tiếng Việt
Điềm lành, sự tốt đẹp.
English (Word / Definition)
Auspicious Sign
A sign of good luck or a jade tablet of authority.
Ghi chú / Từ ghép
Thụy tường, tường thụy