🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#49
Happiness
Hán Việt Thụy
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Điềm lành, sự tốt đẹp.
English (Word / Definition) Auspicious Sign A sign of good luck or a jade tablet of authority.
Ghi chú / Từ ghép

Thụy tường, tường thụy