#81
Happiness
平
Hán Việt
Bình
Giản thể
平
Giải nghĩa tiếng Việt
Bằng phẳng, yên ổn, công bằng.
English (Word / Definition)
Flat / Level / Calm
Balance and lack of conflict.
Ghi chú / Từ ghép
Bình an, thái bình