#6
Wealth
財
Hán Việt
Tài
Giản thể
财
Giải nghĩa tiếng Việt
Tiền tài, của cải vật chất.
English (Word / Definition)
Wealth / Money
Wealth, money, or financial resources.
Ghi chú / Từ ghép
Tài lộc, tiền tài