🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#6
Wealth
Hán Việt Tài
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Tiền tài, của cải vật chất.
English (Word / Definition) Wealth / Money Wealth, money, or financial resources.
Ghi chú / Từ ghép

Tài lộc, tiền tài