#201
Success
策
Hán Việt
Sách
Giản thể
策
Giải nghĩa tiếng Việt
Kế sách, chiến lược để đạt được mục tiêu.
English (Word / Definition)
Strategy / Policy
Plan or tactic to achieve a specific goal.
Ghi chú / Từ ghép
Chiến sách, đối sách