🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#201
Success
Hán Việt Sách
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Kế sách, chiến lược để đạt được mục tiêu.
English (Word / Definition) Strategy / Policy Plan or tactic to achieve a specific goal.
Ghi chú / Từ ghép

Chiến sách, đối sách