🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#202
Success
Hán Việt Lược
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Mưu lược, tóm lược phương hướng.
English (Word / Definition) Plan / Summary Strategic overview and tactical planning.
Ghi chú / Từ ghép

Chiến lược, mưu lược