#202
Success
略
Hán Việt
Lược
Giản thể
略
Giải nghĩa tiếng Việt
Mưu lược, tóm lược phương hướng.
English (Word / Definition)
Plan / Summary
Strategic overview and tactical planning.
Ghi chú / Từ ghép
Chiến lược, mưu lược