#53
Success
意
Hán Việt
Ý
Giản thể
意
Giải nghĩa tiếng Việt
Ý muốn, tâm ý, tâm nguyện.
English (Word / Definition)
Will / Intention
Idea, desire, or heart's wish.
Ghi chú / Từ ghép
Như ý, ý chí