🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#53
Success
意
Hán Việt Ý
Giản thể 意
Giải nghĩa tiếng Việt Ý muốn, tâm ý, tâm nguyện.
English (Word / Definition) Will / Intention Idea, desire, or heart's wish.
Ghi chú / Từ ghép

Như ý, ý chí