🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#154
Happiness
Hán Việt Vĩnh
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Mãi mãi, không bao giờ chấm dứt.
English (Word / Definition) Eternal / Forever Infinite duration, never-ending prosperity.
Ghi chú / Từ ghép

Vĩnh viễn, vĩnh hằng