#37
Success
昌
Hán Việt
Xương
Giản thể
昌
Giải nghĩa tiếng Việt
Thịnh vượng, hưng thịnh.
English (Word / Definition)
Prosperous / Good
Flourishing, prosperous, or bright.
Ghi chú / Từ ghép
Xương thịnh