🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#37
Success
昌
Hán Việt Xương
Giản thể 昌
Giải nghĩa tiếng Việt Thịnh vượng, hưng thịnh.
English (Word / Definition) Prosperous / Good Flourishing, prosperous, or bright.
Ghi chú / Từ ghép

Xương thịnh