#172
Success
貞
Hán Việt
Trinh
Giản thể
贞
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự bền bỉ, trung chính không đổi.
English (Word / Definition)
Loyal / Pure / Firm
Unyielding integrity and consistency.
Ghi chú / Từ ghép
Trinh tiết, trung trinh