#196
Wealth
溢
Hán Việt
Dật
Giản thể
溢
Giải nghĩa tiếng Việt
Tràn đầy, dư thừa tài lộc.
English (Word / Definition)
Overflow
Wealth that exceeds storage capacity.
Ghi chú / Từ ghép
Tài lộc dồi dào