🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#177
Success
賀
Hán Việt Hạ
Giản thể 贺
Giải nghĩa tiếng Việt Chúc mừng thành tựu bằng quà tặng.
English (Word / Definition) Congratulate / Reward Sending gifts or wishes for success.
Ghi chú / Từ ghép

Chúc hạ, chúc mừng