#105
Success
勤
Hán Việt
Cần
Giản thể
勤
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự chăm chỉ, siêng năng.
English (Word / Definition)
Diligent / Hard-working
Continuous effort and hard work.
Ghi chú / Từ ghép
Cần cù, chuyên cần