🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#105
Success
Hán Việt Cần
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sự chăm chỉ, siêng năng.
English (Word / Definition) Diligent / Hard-working Continuous effort and hard work.
Ghi chú / Từ ghép

Cần cù, chuyên cần