#263
Success
計
Hán Việt
Kế
Giản thể
计
Giải nghĩa tiếng Việt
Tính toán, mưu kế thâm sâu.
English (Word / Definition)
Calculate / Plot
Precise measurement and strategic plotting.
Ghi chú / Từ ghép
Kế hoạch, kế sách