🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#263
Success
Hán Việt Kế
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Tính toán, mưu kế thâm sâu.
English (Word / Definition) Calculate / Plot Precise measurement and strategic plotting.
Ghi chú / Từ ghép

Kế hoạch, kế sách