🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#20
Success
Hán Việt Vị
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Vị trí, chức vụ, địa vị.
English (Word / Definition) Position / Status Rank, place, or social position.
Ghi chú / Từ ghép

Địa vị, vị trí