#20
Success
位
Hán Việt
Vị
Giản thể
位
Giải nghĩa tiếng Việt
Vị trí, chức vụ, địa vị.
English (Word / Definition)
Position / Status
Rank, place, or social position.
Ghi chú / Từ ghép
Địa vị, vị trí