🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#300
Success
Hán Việt Tựu
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sự đạt được, thành tích to lớn.
English (Word / Definition) Accomplish Attaining a high state of fulfillment.
Ghi chú / Từ ghép

Thành tựu