#300
Success
就
Hán Việt
Tựu
Giản thể
就
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự đạt được, thành tích to lớn.
English (Word / Definition)
Accomplish
Attaining a high state of fulfillment.
Ghi chú / Từ ghép
Thành tựu