#268
Success
審
Hán Việt
Thẩm
Giản thể
审
Giải nghĩa tiếng Việt
Xem xét kỹ lưỡng, thẩm tra.
English (Word / Definition)
Audit / Examine
Careful review of details and truth.
Ghi chú / Từ ghép
Thẩm định, thẩm mỹ