🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#268
Success
Hán Việt Thẩm
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Xem xét kỹ lưỡng, thẩm tra.
English (Word / Definition) Audit / Examine Careful review of details and truth.
Ghi chú / Từ ghép

Thẩm định, thẩm mỹ