#255
Wealth
匯
Hán Việt
Hối
Giản thể
汇
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự quy tụ, hội tụ về một mối.
English (Word / Definition)
Converge / Remit
Gathering of multiple streams into one.
Ghi chú / Từ ghép
Hối tụ, ngoại hối