#266
Success
準
Hán Việt
Chuẩn
Giản thể
准
Giải nghĩa tiếng Việt
Đúng đắn, chuẩn mực, chính xác.
English (Word / Definition)
Standard / Accurate
Meeting the exact criteria of excellence.
Ghi chú / Từ ghép
Tiêu chuẩn, chuẩn xác