🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#266
Success
準
Hán Việt Chuẩn
Giản thể 准
Giải nghĩa tiếng Việt Đúng đắn, chuẩn mực, chính xác.
English (Word / Definition) Standard / Accurate Meeting the exact criteria of excellence.
Ghi chú / Từ ghép

Tiêu chuẩn, chuẩn xác