#220
Success
優
Hán Việt
Ưu
Giản thể
优
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự tốt đẹp, vượt trội.
English (Word / Definition)
Excellent / Superior
Best quality or competitive advantage.
Ghi chú / Từ ghép
Ưu thế, ưu việt