🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#220
Success
優
Hán Việt Ưu
Giản thể 优
Giải nghĩa tiếng Việt Sự tốt đẹp, vượt trội.
English (Word / Definition) Excellent / Superior Best quality or competitive advantage.
Ghi chú / Từ ghép

Ưu thế, ưu việt