#287
Success
術
Hán Việt
Thuật
Giản thể
术
Giải nghĩa tiếng Việt
Kỹ thuật, tiểu thuật, nghệ thuật.
English (Word / Definition)
Skill / Art
Specialized techniques or clever tactics.
Ghi chú / Từ ghép
Chiến thuật, mỹ thuật