🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#287
Success
術
Hán Việt Thuật
Giản thể 术
Giải nghĩa tiếng Việt Kỹ thuật, tiểu thuật, nghệ thuật.
English (Word / Definition) Skill / Art Specialized techniques or clever tactics.
Ghi chú / Từ ghép

Chiến thuật, mỹ thuật