#286
Success
法
Hán Việt
Pháp
Giản thể
法
Giải nghĩa tiếng Việt
Phép tắc, phương pháp, luật lệ.
English (Word / Definition)
Law / Method
The rules and techniques of operation.
Ghi chú / Từ ghép
Phương pháp, hiến pháp