🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#286
Success
Hán Việt Pháp
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Phép tắc, phương pháp, luật lệ.
English (Word / Definition) Law / Method The rules and techniques of operation.
Ghi chú / Từ ghép

Phương pháp, hiến pháp