🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#38
Success
Hán Việt Long
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Thịnh vượng, to lớn.
English (Word / Definition) Grand / Intense Grand, prosperous, or high in degree.
Ghi chú / Từ ghép

Hưng long