#89
Happiness
禧
Hán Việt
Hỉ
Giản thể
禧
Giải nghĩa tiếng Việt
Hạnh phúc, điềm vui.
English (Word / Definition)
Joy / Blessing
Joyous blessing or new year happiness.
Ghi chú / Từ ghép
Cung hỷ, tân hỷ