🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#89
Happiness
禧
Hán Việt Hỉ
Giản thể 禧
Giải nghĩa tiếng Việt Hạnh phúc, điềm vui.
English (Word / Definition) Joy / Blessing Joyous blessing or new year happiness.
Ghi chú / Từ ghép

Cung hỷ, tân hỷ