#72
Happiness
美
Hán Việt
Mỹ
Giản thể
美
Giải nghĩa tiếng Việt
Đẹp đẽ, tốt lành, hoàn hảo.
English (Word / Definition)
Beautiful / Good
Aesthetic beauty or excellent quality.
Ghi chú / Từ ghép
Hoàn mỹ, mỹ lệ