#19
Success
名
Hán Việt
Danh
Giản thể
名
Giải nghĩa tiếng Việt
Danh tiếng, tên tuổi.
English (Word / Definition)
Fame / Reputation
Renown, name, or social standing.
Ghi chú / Từ ghép
Danh tiếng, công danh