🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#19
Success
名
Hán Việt Danh
Giản thể 名
Giải nghĩa tiếng Việt Danh tiếng, tên tuổi.
English (Word / Definition) Fame / Reputation Renown, name, or social standing.
Ghi chú / Từ ghép

Danh tiếng, công danh