🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#22
Happiness
康
Hán Việt Khang
Giản thể 康
Giải nghĩa tiếng Việt Khỏe mạnh, yên vui.
English (Word / Definition) Health / Ease Good health and peaceful living.
Ghi chú / Từ ghép

An khang, khang trang