#29
Wealth
銀
Hán Việt
Ngân
Giản thể
银
Giải nghĩa tiếng Việt
Bạc, tiền tệ.
English (Word / Definition)
Silver / Money
Silver, often used to refer to money/currency.
Ghi chú / Từ ghép
Ngân lượng, ngân hàng