#36
Wealth
華
Hán Việt
Hoa
Giản thể
华
Giải nghĩa tiếng Việt
Rực rỡ, sang trọng.
English (Word / Definition)
Splendid / Prosperous
Magnificent, flowery, or wealthy state.
Ghi chú / Từ ghép
Hoa lệ, vinh hoa