🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#39
Happiness
順
Hán Việt Thuận
Giản thể 顺
Giải nghĩa tiếng Việt Thuận lợi, trôi chảy.
English (Word / Definition) Smooth / Obedient To go along with, smooth or favorable.
Ghi chú / Từ ghép

Thuận lợi, hòa thuận