#39
Happiness
順
Hán Việt
Thuận
Giản thể
顺
Giải nghĩa tiếng Việt
Thuận lợi, trôi chảy.
English (Word / Definition)
Smooth / Obedient
To go along with, smooth or favorable.
Ghi chú / Từ ghép
Thuận lợi, hòa thuận