🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#123
Success
Hán Việt Sáng
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Sáng tạo, khởi đầu mới.
English (Word / Definition) Create / Start Inventing new things or starting a business.
Ghi chú / Từ ghép

Sáng tạo, khởi nghiệp