#123
Success
創
Hán Việt
Sáng
Giản thể
创
Giải nghĩa tiếng Việt
Sáng tạo, khởi đầu mới.
English (Word / Definition)
Create / Start
Inventing new things or starting a business.
Ghi chú / Từ ghép
Sáng tạo, khởi nghiệp