#59
Wealth
滾
Hán Việt
Uẩn
Giản thể
滚
Giải nghĩa tiếng Việt
Cuồn cuộn, chảy mãi không ngừng.
English (Word / Definition)
Rolling / Flowing
Continuous flow, often used for money coming in.
Ghi chú / Từ ghép
Tài nguyên quảng tiến