🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#59
Wealth
Hán Việt Uẩn
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Cuồn cuộn, chảy mãi không ngừng.
English (Word / Definition) Rolling / Flowing Continuous flow, often used for money coming in.
Ghi chú / Từ ghép

Tài nguyên quảng tiến