#248
Happiness
麒
Hán Việt
Kỳ
Giản thể
麒
Giải nghĩa tiếng Việt
Kỳ lân, linh vật mang lại thái bình.
English (Word / Definition)
Qilin / Auspicious
A mythical beast signaling prosperity.
Ghi chú / Từ ghép
Kỳ lân