🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#258
Success
結
Hán Việt Kết
Giản thể 结
Giải nghĩa tiếng Việt Sự liên kết, kết quả cuối cùng.
English (Word / Definition) Bind / Result The final outcome or a strong alliance.
Ghi chú / Từ ghép

Kết quả, đoàn kết