#258
Success
結
Hán Việt
Kết
Giản thể
结
Giải nghĩa tiếng Việt
Sự liên kết, kết quả cuối cùng.
English (Word / Definition)
Bind / Result
The final outcome or a strong alliance.
Ghi chú / Từ ghép
Kết quả, đoàn kết