#42
Success
茂
Hán Việt
Mậu
Giản thể
茂
Giải nghĩa tiếng Việt
Tốt tươi, thịnh vượng.
English (Word / Definition)
Lush / Flourishing
Exuberant growth, flourishing or talented.
Ghi chú / Từ ghép
Mậu dịch (thịnh vượng)