🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#42
Success
Hán Việt Mậu
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Tốt tươi, thịnh vượng.
English (Word / Definition) Lush / Flourishing Exuberant growth, flourishing or talented.
Ghi chú / Từ ghép

Mậu dịch (thịnh vượng)