#296
Success
效
Hán Việt
Hiệu
Giản thể
效
Giải nghĩa tiếng Việt
Hiệu quả, kết quả thực tế.
English (Word / Definition)
Effective / Result
Producing the desired effect efficiently.
Ghi chú / Từ ghép
Hiệu quả, hiệu lực