🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#296
Success
Hán Việt Hiệu
Giản thể
Giải nghĩa tiếng Việt Hiệu quả, kết quả thực tế.
English (Word / Definition) Effective / Result Producing the desired effect efficiently.
Ghi chú / Từ ghép

Hiệu quả, hiệu lực