🐱

FX HANZI

Thành công mỗi ngày
#107
Wealth
積
Hán Việt Tích
Giản thể 积
Giải nghĩa tiếng Việt Tích lũy, gom góp lại.
English (Word / Definition) Accumulate / Store Gathering resources or merits over time.
Ghi chú / Từ ghép

Tích lũy, tích đức