#107
Wealth
積
Hán Việt
Tích
Giản thể
积
Giải nghĩa tiếng Việt
Tích lũy, gom góp lại.
English (Word / Definition)
Accumulate / Store
Gathering resources or merits over time.
Ghi chú / Từ ghép
Tích lũy, tích đức