#58
Wealth
源
Hán Việt
Nguyên
Giản thể
源
Giải nghĩa tiếng Việt
Nguồn gốc, nguồn tài lộc.
English (Word / Definition)
Source / Origin
The starting point of a stream or wealth.
Ghi chú / Từ ghép
Tài nguyên, nguồn cội