#147
Happiness
仁
Hán Việt
Nhân
Giản thể
仁
Giải nghĩa tiếng Việt
Lòng nhân ái, lòng người.
English (Word / Definition)
Benevolence / Humanity
Compassion and love for fellow humans.
Ghi chú / Từ ghép
Nhân nghĩa, nhân hậu